Khi xem thông số máy chấn CNC, khách hàng thường gặp những ký hiệu như Y1, Y2, X, R, V, Z1, Z2 và D. Đây không phải tên linh kiện mà là các hướng chuyển động hoặc chức năng được hệ thống CNC điều khiển. Mỗi trục đảm nhiệm một nhiệm vụ riêng: điều khiển dầm chấn, định vị phôi, nâng hạ cữ sau, dịch chuyển ngón cữ hoặc bù sai lệch trong quá trình chấn.

Hiểu đúng chức năng của từng trục giúp doanh nghiệp lựa chọn máy phù hợp với sản phẩm, tránh đầu tư thiếu tính năng hoặc trả thêm chi phí cho những trục chưa thực sự cần thiết.

Trục trên máy chấn CNC là gì?

Trục trên máy chấn CNC là một chuyển động hoặc cơ cấu được bộ điều khiển quản lý theo chương trình. Sau khi người vận hành nhập vật liệu, chiều dày, kích thước và góc chấn, hệ thống sẽ đưa các trục đến vị trí đã cài đặt cho từng bước gia công.

Ví dụ:

  • Y1 và Y2 điều khiển hai bên của dầm chấn.
  • X quyết định vị trí tiến – lùi của cữ sau và kích thước cạnh chấn.
  • R nâng – hạ cữ sau.
  • Z1 và Z2 dịch chuyển hai ngón cữ sang trái hoặc phải.
  • V điều khiển hệ thống bù võng của bàn máy.

Các trục phối hợp càng tốt, máy càng có khả năng định vị phôi nhanh, duy trì kích thước ổn định và giảm thao tác căn chỉnh bằng tay. Tuy nhiên, nhiều trục hơn không đồng nghĩa máy sẽ chấn khỏe hơn. Lực chấn và chiều dài gia công vẫn phụ thuộc vào kết cấu, công suất và thông số riêng của từng model.

Chức năng của từng trục trên máy chấn CNC

Trục Y1 và Y2 – điều khiển hai bên dầm chấn

Y1 và Y2 điều khiển vị trí bên trái và bên phải của dầm chấn. Bộ điều khiển CNC liên tục giám sát hai trục để dầm chuyển động đồng bộ, giữ độ song song giữa chày và cối.

Độ sâu mà dầm chấn đi xuống ảnh hưởng trực tiếp đến góc chấn. Vì vậy, khả năng kiểm soát chính xác Y1 và Y2 giúp:

  • Duy trì góc chấn ổn định.
  • Hạn chế chênh lệch giữa hai đầu sản phẩm.
  • Nâng cao độ chính xác khi gia công lặp lại.
  • Cho phép hiệu chỉnh phù hợp với đặc điểm của phôi và bộ khuôn.

Trục X – điều khiển cữ sau tiến và lùi

Trục X điều khiển cụm cữ sau di chuyển về phía trước hoặc phía sau. Khoảng cách từ ngón cữ đến tâm cối xác định vị trí đường chấn, hay chính là kích thước cạnh cần tạo ra.

Khi chương trình chuyển sang bước chấn tiếp theo, trục X tự động chạy đến vị trí mới. Người vận hành không phải đo và chỉnh cữ bằng tay sau mỗi lần chấn, nhờ đó rút ngắn thời gian thao tác và giảm sai số kích thước.

Đây là một trong những trục quan trọng nhất của hệ thống cữ sau và xuất hiện trên hầu hết máy chấn CNC hiện đại.

Trục R – điều khiển cữ sau lên và xuống

Trục R nâng hoặc hạ cụm cữ sau. Chức năng này cần thiết khi phôi đã có sẵn một hoặc nhiều cạnh gấp, khiến điểm tỳ không còn nằm cùng độ cao với mặt bàn máy.

Nhờ trục R, ngón cữ có thể tự động tìm vị trí tỳ phù hợp cho từng bước chấn. Máy vì thế xử lý thuận tiện hơn các chi tiết nhiều nếp gấp, cạnh cao hoặc có hình dạng phức tạp.

Trục Z1 và Z2 – dịch chuyển hai ngón cữ theo chiều ngang

Z1 và Z2 điều khiển hai ngón cữ di chuyển độc lập sang trái hoặc phải dọc theo chiều dài máy. Khoảng cách giữa hai ngón cữ được thay đổi tự động theo chương trình để phù hợp với chiều rộng và hình dạng của phôi.

Z1 và Z2 đặc biệt hữu ích khi:

  • Xưởng thường xuyên thay đổi mã sản phẩm.
  • Phôi có chiều rộng khác nhau.
  • Chi tiết cần chấn lệch tâm hoặc định vị tại nhiều vị trí.
  • Người vận hành muốn gọi lại chương trình mà không phải kéo ngón cữ bằng tay.

Trục V – điều khiển hệ thống bù võng

Khi chấn tấm dài hoặc sử dụng lực lớn, dầm và bàn máy có thể biến dạng đàn hồi ở mức nhỏ. Nếu không được bù, góc chấn tại giữa tấm có thể khác với góc ở hai đầu.

Trục V điều khiển hệ thống bù võng của bàn máy. Bộ điều khiển tính toán lượng bù dựa trên vật liệu, chiều dày, chiều dài chấn và lực chấn, giúp góc sản phẩm đồng đều hơn trên toàn bộ chiều dài.

Trục V mang lại hiệu quả rõ rệt đối với cửa thép, tủ điện dài, thang máng cáp, vỏ máy và các chi tiết yêu cầu độ đồng đều góc cao.

Trục D – trục phụ theo thiết kế của từng model

Không giống Y1, Y2, X hoặc R, ký hiệu D không được các hãng máy chấn sử dụng hoàn toàn giống nhau. Tùy thiết kế, D có thể là một trục điều chỉnh hoặc chuyển động phụ được tích hợp vào hệ thống CNC.

Vì vậy, khi gặp cấu hình có trục D, khách hàng nên kiểm tra đúng sơ đồ chuyển động, hành trình và chức năng trong tài liệu kỹ thuật của model đang xem. Không nên kết luận chỉ dựa vào tên gọi D. Với từng máy AutoTech cung cấp, chức năng cụ thể của trục này sẽ được thể hiện trong cấu hình kỹ thuật và tư vấn theo nhu cầu gia công thực tế.

Bảng tóm tắt các trục phổ biến

Trục Chuyển động hoặc chức năng Tác dụng chính
Y1 Bên trái dầm chấn Kiểm soát độ sâu và vị trí chấn bên trái
Y2 Bên phải dầm chấn Kiểm soát độ sâu và vị trí chấn bên phải
X Cữ sau tiến – lùi Xác định kích thước cạnh chấn
R Cữ sau lên – xuống Thay đổi độ cao điểm tỳ của phôi
Z1 Ngón cữ thứ nhất dịch chuyển ngang Tự động thay đổi vị trí tỳ theo chiều dài máy
Z2 Ngón cữ thứ hai dịch chuyển ngang Hoạt động độc lập, phù hợp phôi nhiều kích thước
V Hệ thống bù võng Giúp góc chấn đồng đều trên tấm dài
D Trục phụ theo từng thiết kế Cần đối chiếu tài liệu của đúng model

Vì sao có máy 5 trục, 7 trục và 8 trục?

Số trục thể hiện tổng số chuyển động hoặc chức năng CNC được nhà sản xuất tính trong cấu hình máy. Cách tính có thể khác nhau giữa các hãng. Chẳng hạn, cấu hình Y1, Y2, X, R, V thường được gọi là 5 trục, nhưng một số tài liệu có thể ghi 4+1 trục vì tách riêng trục bù võng V.

Do đó, khi so sánh hai máy, khách hàng nên xem tên từng trục thay vì chỉ nhìn tổng số. Hai máy cùng được quảng cáo là 7 trục vẫn có thể khác nhau về cấu hình cữ sau, chức năng bù võng, hành trình, tốc độ và độ chính xác.

So sánh cấu hình trục trên ba máy chấn AutoTech

 

Ba cấu hình máy chấn AutoTech đáp ứng các nhóm sản phẩm và quy mô gia công khác nhau.

Model Loại máy Lực chấn Chiều dài chấn Cấu hình trục Nhu cầu phù hợp
GH-1742NT Máy chấn CNC thủy lực 170 tấn 4.200 mm Y1, Y2, X, R, V Tấm dài, tải lớn, cửa thép, cửa chống cháy và kết cấu kim loại
GH-3613FES Máy chấn điện CNC Servo 36 tấn 1.250 mm Y1, Y2, X, R, Z1, Z2, D Chi tiết vừa và nhỏ, nhiều mã hàng, yêu cầu tốc độ và độ chính xác cao
GH-1332NT Máy chấn CNC thủy lực Servo 130 tấn 3.200 mm Y1, Y2, X, R, V, Z1, Z2, D Tủ điện, vỏ máy, nội thất kim loại và sản phẩm nhiều bước chấn

GH-1742NT – cấu hình 5 trục cho sản phẩm dài và tải lớn

GH-1742NT sử dụng 5 trục Y1, Y2, X, R, V, lực chấn 170 tấn và chiều dài chấn 4.200 mm. Trục V hỗ trợ bù võng khi chấn tấm dài, trong khi X và R tự động định vị cữ sau. Đây là cấu hình phù hợp cho cửa thép, cửa chống cháy, thang máng cáp và các chi tiết kết cấu kích thước lớn.

GH-3613FES – cấu hình 7 trục cho tốc độ và độ chính xác

Máy chấn điện CNC Servo GH-3613FES được trang bị 7 trục Y1, Y2, X, R, Z1, Z2, D, lực chấn 36 tấn và chiều dài chấn 1.250 mm. Hai trục Z1, Z2 giúp tự động thay đổi vị trí ngón cữ khi chuyển sản phẩm. Độ chính xác trục Y đạt ±0,005 mm, phù hợp với chi tiết vừa và nhỏ cần tốc độ, độ lặp lại và khả năng đổi mã hàng nhanh.

GH-1332NT – cấu hình 8 trục cho chi tiết phức tạp

Máy chấn CNC thủy lực Servo GH-1332NT sử dụng 8 trục Y1, Y2, X, R, V, Z1, Z2, D, lực chấn 130 tấn và chiều dài chấn 3.200 mm. Cấu hình kết hợp bù võng và cữ sau đa trục, phù hợp với tủ điện, vỏ thiết bị, nội thất kim loại và các sản phẩm có nhiều bước chấn. Độ chính xác trục Y đạt ±0,01 mm.

Máy càng nhiều trục có càng tốt không?

Máy nhiều trục thường linh hoạt hơn, giảm thao tác thủ công và rút ngắn thời gian chuyển đổi sản phẩm. Tuy nhiên, số trục không phải tiêu chí duy nhất để đánh giá một máy chấn.

  • Nếu xưởng chủ yếu chấn sản phẩm dài, hình dạng không quá phức tạp và không thường xuyên thay đổi vị trí ngón cữ, cấu hình 5 trục có thể đáp ứng tốt.
  • Nếu xưởng có nhiều mã hàng, phôi nhiều kích thước hoặc cần thay đổi vị trí tỳ liên tục, Z1 và Z2 sẽ giúp tiết kiệm đáng kể thời gian cài đặt.
  • Nếu sản phẩm dài và yêu cầu góc đồng đều cao, cần quan tâm đến trục V hoặc hệ thống bù võng tương ứng.
  • Nếu gia công tấm dày, cần xem lực chấn, chiều dài chấn và bộ khuôn; không thể chỉ dựa vào số trục.

Lựa chọn đúng là lựa chọn phù hợp với sản phẩm và sản lượng, không nhất thiết là cấu hình có số trục lớn nhất.

Cách chọn cấu hình trục phù hợp

Trước khi chọn máy, doanh nghiệp nên xác định sáu thông tin:

  1. Vật liệu và chiều dày lớn nhất cần chấn.
  2. Chiều dài đường chấn và kích thước phôi lớn nhất.
  3. Số lượng đường chấn trên mỗi sản phẩm.
  4. Tần suất thay đổi mã hàng và kích thước phôi.
  5. Yêu cầu về góc chấn, độ chính xác và tính lặp lại.
  6. Sản lượng dự kiến trong một ca làm việc.

Cách tư vấn chính xác nhất là gửi bản vẽ sản phẩm kèm vật liệu, chiều dày và sản lượng. Từ những dữ liệu này, AutoTech có thể tính lực chấn, lựa chọn chiều dài máy, bộ khuôn và cấu hình trục phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về các trục máy chấn CNC

Trục nào quyết định góc chấn?

Y1 và Y2 kiểm soát độ sâu đi xuống của dầm chấn nên ảnh hưởng trực tiếp đến góc chấn. Góc thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu, chiều dày, độ đàn hồi, chày cối và lượng bù được thiết lập.

Trục X có tác dụng gì?

Trục X điều khiển cữ sau tiến hoặc lùi để xác định khoảng cách từ mép phôi đến đường chấn. Nói đơn giản, đây là trục giúp tạo đúng kích thước cạnh cần gấp.

Khi nào cần Z1 và Z2?

Z1 và Z2 phù hợp với xưởng thường xuyên đổi kích thước phôi, chấn lệch tâm hoặc cần thay đổi vị trí hai ngón cữ theo từng bước. Với sản phẩm đơn giản và ít thay đổi, người dùng có thể chưa cần đến hai trục này.

Máy 5 trục và 8 trục khác nhau chủ yếu ở đâu?

Máy 8 trục thường có thêm các chuyển động tự động như Z1, Z2 và một trục phụ so với cấu hình 5 trục. Nhờ đó hệ thống cữ sau linh hoạt hơn và giảm thời gian căn chỉnh khi gia công chi tiết phức tạp. Cấu hình thực tế vẫn phải đối chiếu theo tên từng trục của mỗi model.

Kết luận

Các trục trên máy chấn CNC đảm nhiệm ba nhóm nhiệm vụ chính: điều khiển dầm chấn, định vị phôi và hỗ trợ duy trì độ chính xác. Y1, Y2 kiểm soát dầm chấn; X, R, Z1, Z2 điều khiển cữ sau; V thực hiện bù võng; còn D cần được xác định theo thiết kế của từng model.

Khi lựa chọn máy, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi “máy có bao nhiêu trục” mà cần xem mỗi trục làm gì, sản phẩm có thực sự cần chức năng đó không và cấu hình có phù hợp với lực chấn, chiều dài chấn, độ chính xác mong muốn hay không.

Liên hệ AutoTech để được tư vấn cấu hình máy chấn CNC theo bản vẽ sản phẩm:

  • Hotline: 0975.317.317 (Mr Nguyên)
  • Email: autotechvn@gmail.com
  • Website: autotechjsc.vn
  • Địa chỉ: Số nhà 97 Đại Tự, xã Hoài Đức, TP. Hà Nội
  • Kho hàng: KCN Dương Liễu, xã Dương Hòa, TP. Hà Nội

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *